辨護 biàn hù · biện hộ Hán Việt: biện hộ · Pinyin: biàn hù Tổng quan Cấu tạo: 辨 (biện) + 護 (hộ)Pinyinbiàn hùHán Việtbiện hộCấu tạo辨 + 護 · biện + hộ nghĩa thành phần: biện + hộ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 办理监督; 治理修护﹐修治; 照顾维护。Tân Hoa Tự Điển 1.办理监督。 2.治理修护﹐修治。 3.照顾维护。