辨敏

biàn mǐn biện mẫn

Hán Việt: biện mẫn · Pinyin: biàn mǐn

Tổng quan

Cấu tạo: (biện) + (mẫn)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 口齒伶俐,言辭敏捷。宋.梅堯臣〈寄維揚許待制〉詩:「四坐稽顙嘆辨敏,文字響亮如清球。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 能言善辩﹐才思敏捷。辨﹐通"辩"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.能言善辩﹐才思敏捷。辨﹐通"辩"。