辨方 biàn fāng · biện phương Hán Việt: biện phương · Pinyin: biàn fāng Tổng quan Cấu tạo: 辨 (biện) + 方 (phương)Pinyinbiàn fāngHán Việtbiện phươngCấu tạo辨 + 方 · biện + phương nghĩa thành phần: biện + phương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 辨别四方。Tân Hoa Tự Điển 1.辨别四方。