辨日 biàn rì · biện nhật Hán Việt: biện nhật · Pinyin: biàn rì Tổng quan Cấu tạo: 辨 (biện) + 日 (nhật)Pinyinbiàn rìHán Việtbiện nhậtCấu tạo辨 + 日 · biện + nhật nghĩa thành phần: biện + nhật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 辨别天象。Tân Hoa Tự Điển 1.辨别天象。