辨智 biàn zhì · biện trí Hán Việt: biện trí · Pinyin: biàn zhì Tổng quan Cấu tạo: 辨 (biện) + 智 (trí)Pinyinbiàn zhìHán Việtbiện tríCấu tạo辨 + 智 · biện + trí nghĩa thành phần: biện + trí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 明辨事理﹐有才智。Tân Hoa Tự Điển 1.明辨事理﹐有才智。