辨析

biàn xī biện tích

Hán Việt: biện tích · Pinyin: biàn xī

Tổng quan

phân biệt và phân tích

Cấu tạo: (biện) + (tích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phân biệt và phân tích

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 明辨、分析。如:「他的辨析能力強,表達能力卻不足。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 辨别分析词义~ㄧ~容易写错的字形。

Eng

  • CC-CEDICT to differentiate and analyze|to discriminate
  • Cihui to differentiate and analyze; to discriminate