辨核

biàn hé biện hạch

Hán Việt: biện hạch · Pinyin: biàn hé

Tổng quan

Cấu tạo: (biện) + (hạch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 辨明核实; 明晰翔实。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.辨明核实。 2.明晰翔实。

Eng

  • Cihui 辨核 iànhé* v. distinguish and evaluate