辨治

biàn zhì biện trì

Hán Việt: biện trì · Pinyin: biàn zhì

Tổng quan

Cấu tạo: (biện) + (trì)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓区分等级而治之; 辨别治绩﹐考察治绩。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓区分等级而治之。 2.辨别治绩﹐考察治绩。