辨測 biàn cè · biện trắc Hán Việt: biện trắc · Pinyin: biàn cè Tổng quan Cấu tạo: 辨 (biện) + 測 (trắc)Pinyinbiàn cèHán Việtbiện trắcCấu tạo辨 + 測 · biện + trắc nghĩa thành phần: biện + trắc