辨激 biàn jī · biện kích Hán Việt: biện kích · Pinyin: biàn jī Tổng quan Cấu tạo: 辨 (biện) + 激 (kích)Pinyinbiàn jīHán Việtbiện kíchCấu tạo辨 + 激 · biện + kích nghĩa thành phần: biện + kích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓能说会道﹐好矫情立异作激切之辞。辨﹐通"辩"。Tân Hoa Tự Điển 1.谓能说会道﹐好矫情立异作激切之辞。辨﹐通"辩"。