辨物

biàn wù biện vật

Hán Việt: biện vật · Pinyin: biàn wù

Tổng quan

Cấu tạo: (biện) + (vật)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 分辨事物的种类﹐辨别事物的情况; 将货物分门别类。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.分辨事物的种类﹐辨别事物的情况。 2.将货物分门别类。