辨畫 biàn huà · biện họa Hán Việt: biện họa · Pinyin: biàn huà Tổng quan Cấu tạo: 辨 (biện) + 畫 (họa)Pinyinbiàn huàHán Việtbiện họaCấu tạo辨 + 畫 · biện + họa nghĩa thành phần: biện + họa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 擘画﹐筹划。Tân Hoa Tự Điển 1.擘画﹐筹划。