辨症 biàn zhèng · biện chứng Hán Việt: biện chứng · Pinyin: biàn zhèng Tổng quan Cấu tạo: 辨 (biện) + 症 (chứng)Pinyinbiàn zhèngHán Việtbiện chứngCấu tạo辨 + 症 · biện + chứng nghĩa thành phần: biện + chứng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 同“辨证”²。