辨秩 biàn zhì · biện trật Hán Việt: biện trật · Pinyin: biàn zhì Tổng quan Cấu tạo: 辨 (biện) + 秩 (trật)Pinyinbiàn zhìHán Việtbiện trậtCấu tạo辨 + 秩 · biện + trật nghĩa thành phần: biện + trật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 分别次序的先后。Tân Hoa Tự Điển 1.分别次序的先后。