辨約 biàn yuē · biện ước Hán Việt: biện ước · Pinyin: biàn yuē Tổng quan Cấu tạo: 辨 (biện) + 約 (ước)Pinyinbiàn yuēHán Việtbiện ướcCấu tạo辨 + 約 · biện + ước nghĩa thành phần: biện + ước Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 明白简要。Tân Hoa Tự Điển 1.明白简要。