辨脫 biàn tuō · biện thoát Hán Việt: biện thoát · Pinyin: biàn tuō Tổng quan Cấu tạo: 辨 (biện) + 脫 (thoát)Pinyinbiàn tuōHán Việtbiện thoátCấu tạo辨 + 脫 · biện + thoát nghĩa thành phần: biện + thoát Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 辩白解脱。辨﹐通"辩"。Tân Hoa Tự Điển 1.辩白解脱。辨﹐通"辩"。