辨裝 biàn zhuāng · biện trang Hán Việt: biện trang · Pinyin: biàn zhuāng Tổng quan Cấu tạo: 辨 (biện) + 裝 (trang)Pinyinbiàn zhuāngHán Việtbiện trangCấu tạo辨 + 裝 · biện + trang nghĩa thành phần: biện + trang