辨論 biàn lùn · biện luận Hán Việt: biện luận · Pinyin: biàn lùn Tổng quan Cấu tạo: 辨 (biện) + 論 (luận)Pinyinbiàn lùnHán Việtbiện luậnCấu tạo辨 + 論 · biện + luận nghĩa thành phần: biện + luận Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 針對同一問題,不同意見者當面以言辭相互論爭。《老殘遊記》第一一回:「卻說申子平正與黃龍子辨論,忽聽背後有人喊道:『申先生,你錯了。』」