辨謗 biàn bàng · biện báng Hán Việt: biện báng · Pinyin: biàn bàng Tổng quan Cấu tạo: 辨 (biện) + 謗 (báng)Pinyinbiàn bàngHán Việtbiện bángCấu tạo辨 + 謗 · biện + báng nghĩa thành phần: biện + báng