辨護 biàn hù · biện hộ Hán Việt: biện hộ · Pinyin: biàn hù Tổng quan Cấu tạo: 辨 (biện) + 護 (hộ)Pinyinbiàn hùHán Việtbiện hộCấu tạo辨 + 護 · biện + hộ nghĩa thành phần: biện + hộ