辨訂 biàn dìng · biện đính Hán Việt: biện đính · Pinyin: biàn dìng Tổng quan Cấu tạo: 辨 (biện) + 訂 (đính)Pinyinbiàn dìngHán Việtbiện đínhCấu tạo辨 + 訂 · biện + đính nghĩa thành phần: biện + đính Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 辨讹订讹。Tân Hoa Tự Điển 1.辨讹订讹。