辨訛 biàn é · biện ngoa Hán Việt: biện ngoa · Pinyin: biàn é Tổng quan Cấu tạo: 辨 (biện) + 訛 (ngoa)Pinyinbiàn éHán Việtbiện ngoaCấu tạo辨 + 訛 · biện + ngoa nghĩa thành phần: biện + ngoa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 辨明谬误。Tân Hoa Tự Điển 1.辨明谬误。