辨論

biàn lùn biện luận

Hán Việt: biện luận · Pinyin: biàn lùn

Tổng quan

Cấu tạo: (biện) + (luận)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 把对人进行考查后所作的鉴定加以认真分析; 辨析论说; 辩驳争论。辨﹐通"辩"; 犹议论。辨﹐通"辩"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.把对人进行考查后所作的鉴定加以认真分析。 2.辨析论说。 3.辩驳争论。辨﹐通"辩"。 4.犹议论。辨﹐通"辩"。