辨詰 biàn jí · biện cật Hán Việt: biện cật · Pinyin: biàn jí Tổng quan Cấu tạo: 辨 (biện) + 詰 (cật)Pinyinbiàn jíHán Việtbiện cậtCấu tạo辨 + 詰 · biện + cật nghĩa thành phần: biện + cật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 查问﹐查办; 辩难诘问。辨﹐通"辩"。Tân Hoa Tự Điển 1.查问﹐查办。 2.辩难诘问。辨﹐通"辩"。