辨謗

biàn bàng biện báng

Hán Việt: biện báng · Pinyin: biàn bàng

Tổng quan

Cấu tạo: (biện) + (báng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 对别人的毁谤加以申辩和驳正。辨﹐通"辩"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.对别人的毁谤加以申辩和驳正。辨﹐通"辩"。