辨釣 biàn diào · biện điếu Hán Việt: biện điếu · Pinyin: biàn diào Tổng quan Cấu tạo: 辨 (biện) + 釣 (điếu)Pinyinbiàn diàoHán Việtbiện điếuCấu tạo辨 + 釣 · biện + điếu nghĩa thành phần: biện + điếu