辨雪 biàn xuě · biện tuyết Hán Việt: biện tuyết · Pinyin: biàn xuě Tổng quan Cấu tạo: 辨 (biện) + 雪 (tuyết)Pinyinbiàn xuěHán Việtbiện tuyếtCấu tạo辨 + 雪 · biện + tuyết nghĩa thành phần: biện + tuyết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 辩白昭雪。辨﹐通"辩"。Tân Hoa Tự Điển 1.辩白昭雪。辨﹐通"辩"。