辨音 biện âm Hán Việt: biện âm Tổng quan Cấu tạo: 辨 (biện) + 音 (âm)Hán Việtbiện âmCấu tạo辨 + 音 · biện + âm nghĩa thành phần: biện + âm Nghĩa EngCihui 辨音 biànyīn v.o. identify voices