辯事

biàn shì biện sự

Hán Việt: biện sự · Pinyin: biàn shì

Tổng quan

Cấu tạo: (biện) + (sự)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 对所掌职事引起争讼; 谓明确自己所担负的职务。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.对所掌职事引起争讼。 2.谓明确自己所担负的职务。