辩人

biàn rénbiện nhân

Hán Việt: biện nhân · Pinyin: biàn rén

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.能言善辩的人。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

能說善道的人。《淮南子.人間》:「『子貢何如人也?』曰:『辯人也,丘弗如也。』」也稱為「辯士」。

Cấu tạo: 辯 (biện) + 人 (nhân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.能言善辩的人。

Từ liên quan

Gần nghĩa

人丁 · 人世 · 人丛 · 人中 · 人为 · 人乘 · 人事 · 人人