辯俊

biàn jùn biện tuấn

Hán Việt: biện tuấn · Pinyin: biàn jùn

Tổng quan

Cấu tạo: (biện) + (tuấn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 俊辩﹐雄辩﹐辩才出众。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.俊辩﹐雄辩﹐辩才出众。