辯口
biện khẩu
Hán Việt: biện khẩu · Pinyin: biàn kǒu
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 谓善于辞令﹐能言善辩; 指能言善辩的口才。
- Tân Hoa Tự Điển 1.谓善于辞令﹐能言善辩。 2.指能言善辩的口才。
Eng
- Cihui 辯口 iànkǒu n. skill as a debater; eloquence