辯哥

biàn gē biện ca

Hán Việt: biện ca · Pinyin: biàn gē

Tổng quan

Cấu tạo: (biện) + (ca)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 鸟名。鹦鹉的别称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.鸟名。鹦鹉的别称。