辯善 biàn shàn · biện thiện Hán Việt: biện thiện · Pinyin: biàn shàn Tổng quan Cấu tạo: 辯 (biện) + 善 (thiện)Pinyinbiàn shànHán Việtbiện thiệnCấu tạo辯 + 善 · biện + thiện nghĩa thành phần: biện + thiện Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓在任何环境里都能处之泰然。辩﹐通"徧"。Tân Hoa Tự Điển 1.谓在任何环境里都能处之泰然。辩﹐通"徧"。