辯嘴 biàn zuǐ · biện chủy Hán Việt: biện chủy · Pinyin: biàn zuǐ Tổng quan Cấu tạo: 辯 (biện) + 嘴 (chủy)Pinyinbiàn zuǐHán Việtbiện chủyCấu tạo辯 + 嘴 · biện + chủy nghĩa thành phần: biện + chủy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 争辩﹔吵嘴。Tân Hoa Tự Điển 1.争辩﹔吵嘴。EngCihui 辯嘴 iànzuǐ v.o. quarrel; squabble