辯圃 biàn pǔ · biện phố Hán Việt: biện phố · Pinyin: biàn pǔ Tổng quan Cấu tạo: 辯 (biện) + 圃 (phố)Pinyinbiàn pǔHán Việtbiện phốCấu tạo辯 + 圃 · biện + phố nghĩa thành phần: biện + phố Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 辩士聚集之所。Tân Hoa Tự Điển 1.辩士聚集之所。