辯察 biàn chá · biện sát Hán Việt: biện sát · Pinyin: biàn chá Tổng quan Cấu tạo: 辯 (biện) + 察 (sát)Pinyinbiàn cháHán Việtbiện sátCấu tạo辯 + 察 · biện + sát nghĩa thành phần: biện + sát Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 雄辩而详审; 辩者与察士。Tân Hoa Tự Điển 1.雄辩而详审。 2.辩者与察士。