辯惑 biàn huò · biện hoặc Hán Việt: biện hoặc · Pinyin: biàn huò Tổng quan Cấu tạo: 辯 (biện) + 惑 (hoặc)Pinyinbiàn huòHán Việtbiện hoặcCấu tạo辯 + 惑 · biện + hoặc nghĩa thành phần: biện + hoặc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 辨疑解惑。辩﹐通"辨"。Tân Hoa Tự Điển 1.辨疑解惑。辩﹐通"辨"。