辯手 biàn shǒu · biện thủ Hán Việt: biện thủ · Pinyin: biàn shǒu Tổng quan Cấu tạo: 辯 (biện) + 手 (thủ)Pinyinbiàn shǒuHán Việtbiện thủCấu tạo辯 + 手 · biện + thủ nghĩa thành phần: biện + thủ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 参加辩论比赛的选手。