辯據

biàn jù biện cứ

Hán Việt: biện cứ · Pinyin: biàn jù

Tổng quan

Cấu tạo: (biện) + (cứ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 辩论的依据。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.辩论的依据。