辯政 biàn zhèng · biện chánh Hán Việt: biện chánh · Pinyin: biàn zhèng Tổng quan Cấu tạo: 辯 (biện) + 政 (chánh)Pinyinbiàn zhèngHán Việtbiện chánhCấu tạo辯 + 政 · biện + chánh nghĩa thành phần: biện + chánh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 治理政事。Tân Hoa Tự Điển 1.治理政事。