辯智 biàn zhì · biện trí Hán Việt: biện trí · Pinyin: biàn zhì Tổng quan Cấu tạo: 辯 (biện) + 智 (trí)Pinyinbiàn zhìHán Việtbiện tríCấu tạo辯 + 智 · biện + trí nghĩa thành phần: biện + trí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 口才敏捷﹐能说会道; 指敏捷的口才; 聪明才智。Tân Hoa Tự Điển 1.口才敏捷﹐能说会道。 2.指敏捷的口才。 3.聪明才智。