辯析

biàn xī biện tích

Hán Việt: biện tích · Pinyin: biàn xī

Tổng quan

Cấu tạo: (biện) + (tích)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 辨别分析。辩﹐通"辨"; 辩解分说; 分别﹐区别。辩﹐通"辨"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.辨别分析。辩﹐通"辨"。 2.辩解分说。 3.分别﹐区别。辩﹐通"辨"。