辯略

biàn lüè biện lược

Hán Việt: biện lược · Pinyin: biàn lüè

Tổng quan

Cấu tạo: (biện) + (lược)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 智而有谋。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.智而有谋。