辯省

biàn shěng biện tỉnh

Hán Việt: biện tỉnh · Pinyin: biàn shěng

Tổng quan

Cấu tạo: (biện) + (tỉnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 全部加以省察。辩﹐通"徧"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.全部加以省察。辩﹐通"徧"。