辯眼

biàn yǎn biện nhãn

Hán Việt: biện nhãn · Pinyin: biàn yǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (biện) + (nhãn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"辨眼"。