辯章 biàn zhāng · biện chương Hán Việt: biện chương · Pinyin: biàn zhāng Tổng quan Cấu tạo: 辯 (biện) + 章 (chương)Pinyinbiàn zhāngHán Việtbiện chươngCấu tạo辯 + 章 · biện + chương nghĩa thành phần: biện + chương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 使皎然显明﹐明白清楚。《书.尧典》作"平章"。Tân Hoa Tự Điển 1.使皎然显明﹐明白清楚。《书.尧典》作"平章"。