辯給

biàn gěi biện cấp

Hán Việt: biện cấp · Pinyin: biàn gěi

Tổng quan

Cấu tạo: (biện) + (cấp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 能言善辩捷敏辩给|太叔广甚辩给。