辯覆

biàn fù biện phúc

Hán Việt: biện phúc · Pinyin: biàn fù

Tổng quan

Cấu tạo: (biện) + (phúc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 辩解遮掩。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.辩解遮掩。