辯證家 biện chứng gia Hán Việt: biện chứng gia Tổng quan nhà biện chứng Cấu tạo: 辯 (biện) + 證 (chứng) + 家 (gia)Hán Việtbiện chứng giaCấu tạo辯 + 證 + 家 · biện + chứng + gia nghĩa thành phần: biện + chứng + gia Nghĩa ViệtCihui nhà biện chứng